Ounce lỏng(fl oz) → Thìa canh(tbsp)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce lỏng và Thìa canh.

fl oz
tbsp

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa canh

Công thức chuyển đổi

1 fl oz = 2 tbsp

Nhân với 2

Ví dụ chuyển đổi

  • 5 fl oz=10 tbsp
  • 10 fl oz=20 tbsp
  • 100 fl oz=200 tbsp

Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa canh

Ounce lỏng (fl oz)Thìa canh (tbsp)
0.1 fl oz0.2 tbsp
0.5 fl oz1 tbsp
1 fl oz2 tbsp
2 fl oz4 tbsp
5 fl oz10 tbsp
10 fl oz20 tbsp
25 fl oz50 tbsp
50 fl oz100 tbsp
100 fl oz199.999 tbsp
250 fl oz499.998 tbsp
500 fl oz999.997 tbsp
1,000 fl oz1,999.993 tbsp

Ounce lỏng 1-100 → Thìa canh

Ounce lỏng (fl oz)Thìa canh (tbsp)
1 fl oz2 tbsp
2 fl oz4 tbsp
3 fl oz6 tbsp
4 fl oz8 tbsp
5 fl oz10 tbsp
6 fl oz12 tbsp
7 fl oz14 tbsp
8 fl oz16 tbsp
9 fl oz18 tbsp
10 fl oz20 tbsp
11 fl oz22 tbsp
12 fl oz24 tbsp
13 fl oz26 tbsp
14 fl oz28 tbsp
15 fl oz30 tbsp
16 fl oz32 tbsp
17 fl oz34 tbsp
18 fl oz36 tbsp
19 fl oz38 tbsp
20 fl oz40 tbsp
21 fl oz42 tbsp
22 fl oz44 tbsp
23 fl oz46 tbsp
24 fl oz48 tbsp
25 fl oz50 tbsp
26 fl oz52 tbsp
27 fl oz54 tbsp
28 fl oz56 tbsp
29 fl oz58 tbsp
30 fl oz60 tbsp
31 fl oz62 tbsp
32 fl oz64 tbsp
33 fl oz66 tbsp
34 fl oz68 tbsp
35 fl oz70 tbsp
36 fl oz72 tbsp
37 fl oz74 tbsp
38 fl oz76 tbsp
39 fl oz78 tbsp
40 fl oz80 tbsp
41 fl oz82 tbsp
42 fl oz84 tbsp
43 fl oz86 tbsp
44 fl oz88 tbsp
45 fl oz90 tbsp
46 fl oz92 tbsp
47 fl oz94 tbsp
48 fl oz96 tbsp
49 fl oz98 tbsp
50 fl oz100 tbsp
51 fl oz102 tbsp
52 fl oz104 tbsp
53 fl oz106 tbsp
54 fl oz108 tbsp
55 fl oz110 tbsp
56 fl oz112 tbsp
57 fl oz114 tbsp
58 fl oz116 tbsp
59 fl oz118 tbsp
60 fl oz120 tbsp
61 fl oz122 tbsp
62 fl oz124 tbsp
63 fl oz126 tbsp
64 fl oz128 tbsp
65 fl oz130 tbsp
66 fl oz132 tbsp
67 fl oz134 tbsp
68 fl oz136 tbsp
69 fl oz138 tbsp
70 fl oz140 tbsp
71 fl oz142 tbsp
72 fl oz144 tbsp
73 fl oz146 tbsp
74 fl oz148 tbsp
75 fl oz150 tbsp
76 fl oz152 tbsp
77 fl oz154 tbsp
78 fl oz156 tbsp
79 fl oz158 tbsp
80 fl oz160 tbsp
81 fl oz162 tbsp
82 fl oz163.999 tbsp
83 fl oz165.999 tbsp
84 fl oz167.999 tbsp
85 fl oz169.999 tbsp
86 fl oz171.999 tbsp
87 fl oz173.999 tbsp
88 fl oz175.999 tbsp
89 fl oz177.999 tbsp
90 fl oz179.999 tbsp
91 fl oz181.999 tbsp
92 fl oz183.999 tbsp
93 fl oz185.999 tbsp
94 fl oz187.999 tbsp
95 fl oz189.999 tbsp
96 fl oz191.999 tbsp
97 fl oz193.999 tbsp
98 fl oz195.999 tbsp
99 fl oz197.999 tbsp
100 fl oz199.999 tbsp

Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Ounce lỏng

Thìa canh (tbsp)Ounce lỏng (fl oz)
0.1 tbsp0.05 fl oz
0.5 tbsp0.25 fl oz
1 tbsp0.5 fl oz
2 tbsp1 fl oz
5 tbsp2.5 fl oz
10 tbsp5 fl oz
25 tbsp12.5 fl oz
50 tbsp25 fl oz
100 tbsp50 fl oz
250 tbsp125 fl oz
500 tbsp250.001 fl oz
1,000 tbsp500.002 fl oz