Lux(lx) → Phot(ph)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Lux và Phot.

lx
ph

Chuyển đổi Độ rọi liên quan

Cách chuyển đổi Lux sang Phot

Công thức chuyển đổi

1 lx = 0 ph

Nhân với 0

Ví dụ chuyển đổi

  • 5 lx=0.001 ph
  • 10 lx=0.001 ph
  • 100 lx=0.01 ph

Bảng chuyển đổi Lux sang Phot

Lux (lx)Phot (ph)
0.1 lx0 ph
0.5 lx0 ph
1 lx0 ph
2 lx0 ph
5 lx0.001 ph
10 lx0.001 ph
25 lx0.003 ph
50 lx0.005 ph
100 lx0.01 ph
250 lx0.025 ph
500 lx0.05 ph
1,000 lx0.1 ph

Lux 1-100 → Phot

Lux (lx)Phot (ph)
1 lx0 ph
2 lx0 ph
3 lx0 ph
4 lx0 ph
5 lx0.001 ph
6 lx0.001 ph
7 lx0.001 ph
8 lx0.001 ph
9 lx0.001 ph
10 lx0.001 ph
11 lx0.001 ph
12 lx0.001 ph
13 lx0.001 ph
14 lx0.001 ph
15 lx0.002 ph
16 lx0.002 ph
17 lx0.002 ph
18 lx0.002 ph
19 lx0.002 ph
20 lx0.002 ph
21 lx0.002 ph
22 lx0.002 ph
23 lx0.002 ph
24 lx0.002 ph
25 lx0.003 ph
26 lx0.003 ph
27 lx0.003 ph
28 lx0.003 ph
29 lx0.003 ph
30 lx0.003 ph
31 lx0.003 ph
32 lx0.003 ph
33 lx0.003 ph
34 lx0.003 ph
35 lx0.004 ph
36 lx0.004 ph
37 lx0.004 ph
38 lx0.004 ph
39 lx0.004 ph
40 lx0.004 ph
41 lx0.004 ph
42 lx0.004 ph
43 lx0.004 ph
44 lx0.004 ph
45 lx0.005 ph
46 lx0.005 ph
47 lx0.005 ph
48 lx0.005 ph
49 lx0.005 ph
50 lx0.005 ph
51 lx0.005 ph
52 lx0.005 ph
53 lx0.005 ph
54 lx0.005 ph
55 lx0.006 ph
56 lx0.006 ph
57 lx0.006 ph
58 lx0.006 ph
59 lx0.006 ph
60 lx0.006 ph
61 lx0.006 ph
62 lx0.006 ph
63 lx0.006 ph
64 lx0.006 ph
65 lx0.007 ph
66 lx0.007 ph
67 lx0.007 ph
68 lx0.007 ph
69 lx0.007 ph
70 lx0.007 ph
71 lx0.007 ph
72 lx0.007 ph
73 lx0.007 ph
74 lx0.007 ph
75 lx0.008 ph
76 lx0.008 ph
77 lx0.008 ph
78 lx0.008 ph
79 lx0.008 ph
80 lx0.008 ph
81 lx0.008 ph
82 lx0.008 ph
83 lx0.008 ph
84 lx0.008 ph
85 lx0.009 ph
86 lx0.009 ph
87 lx0.009 ph
88 lx0.009 ph
89 lx0.009 ph
90 lx0.009 ph
91 lx0.009 ph
92 lx0.009 ph
93 lx0.009 ph
94 lx0.009 ph
95 lx0.01 ph
96 lx0.01 ph
97 lx0.01 ph
98 lx0.01 ph
99 lx0.01 ph
100 lx0.01 ph

Bảng chuyển đổi Phot sang Lux

Phot (ph)Lux (lx)
0.1 ph1,000 lx
0.5 ph5,000 lx
1 ph10,000 lx
2 ph20,000 lx
5 ph50,000 lx
10 ph100,000 lx
25 ph250,000 lx
50 ph500,000 lx
100 ph1,000,000 lx
250 ph2,500,000 lx
500 ph5,000,000 lx
1,000 ph10,000,000 lx