Dặm/Giờ(mph) → Hải lý/Giờ(kn)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Dặm/Giờ và Hải lý/Giờ.

mph
kn

Chuyển đổi Tốc độ liên quan

Cách chuyển đổi Dặm/Giờ sang Hải lý/Giờ

Công thức chuyển đổi

1 mph = 0.869 kn

Nhân với 0.869

Ví dụ chuyển đổi

  • 5 mph=4.345 kn
  • 10 mph=8.69 kn
  • 100 mph=86.898 kn

Bảng chuyển đổi Dặm/Giờ sang Hải lý/Giờ

Dặm/Giờ (mph)Hải lý/Giờ (kn)
0.1 mph0.087 kn
0.5 mph0.434 kn
1 mph0.869 kn
2 mph1.738 kn
5 mph4.345 kn
10 mph8.69 kn
25 mph21.724 kn
50 mph43.449 kn
100 mph86.898 kn
250 mph217.244 kn
500 mph434.489 kn
1,000 mph868.977 kn

Dặm/Giờ 1-100 → Hải lý/Giờ

Dặm/Giờ (mph)Hải lý/Giờ (kn)
1 mph0.869 kn
2 mph1.738 kn
3 mph2.607 kn
4 mph3.476 kn
5 mph4.345 kn
6 mph5.214 kn
7 mph6.083 kn
8 mph6.952 kn
9 mph7.821 kn
10 mph8.69 kn
11 mph9.559 kn
12 mph10.428 kn
13 mph11.297 kn
14 mph12.166 kn
15 mph13.035 kn
16 mph13.904 kn
17 mph14.773 kn
18 mph15.642 kn
19 mph16.511 kn
20 mph17.38 kn
21 mph18.249 kn
22 mph19.118 kn
23 mph19.987 kn
24 mph20.855 kn
25 mph21.724 kn
26 mph22.593 kn
27 mph23.462 kn
28 mph24.331 kn
29 mph25.2 kn
30 mph26.069 kn
31 mph26.938 kn
32 mph27.807 kn
33 mph28.676 kn
34 mph29.545 kn
35 mph30.414 kn
36 mph31.283 kn
37 mph32.152 kn
38 mph33.021 kn
39 mph33.89 kn
40 mph34.759 kn
41 mph35.628 kn
42 mph36.497 kn
43 mph37.366 kn
44 mph38.235 kn
45 mph39.104 kn
46 mph39.973 kn
47 mph40.842 kn
48 mph41.711 kn
49 mph42.58 kn
50 mph43.449 kn
51 mph44.318 kn
52 mph45.187 kn
53 mph46.056 kn
54 mph46.925 kn
55 mph47.794 kn
56 mph48.663 kn
57 mph49.532 kn
58 mph50.401 kn
59 mph51.27 kn
60 mph52.139 kn
61 mph53.008 kn
62 mph53.877 kn
63 mph54.746 kn
64 mph55.615 kn
65 mph56.484 kn
66 mph57.353 kn
67 mph58.222 kn
68 mph59.09 kn
69 mph59.959 kn
70 mph60.828 kn
71 mph61.697 kn
72 mph62.566 kn
73 mph63.435 kn
74 mph64.304 kn
75 mph65.173 kn
76 mph66.042 kn
77 mph66.911 kn
78 mph67.78 kn
79 mph68.649 kn
80 mph69.518 kn
81 mph70.387 kn
82 mph71.256 kn
83 mph72.125 kn
84 mph72.994 kn
85 mph73.863 kn
86 mph74.732 kn
87 mph75.601 kn
88 mph76.47 kn
89 mph77.339 kn
90 mph78.208 kn
91 mph79.077 kn
92 mph79.946 kn
93 mph80.815 kn
94 mph81.684 kn
95 mph82.553 kn
96 mph83.422 kn
97 mph84.291 kn
98 mph85.16 kn
99 mph86.029 kn
100 mph86.898 kn

Bảng chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Dặm/Giờ

Hải lý/Giờ (kn)Dặm/Giờ (mph)
0.1 kn0.115 mph
0.5 kn0.575 mph
1 kn1.151 mph
2 kn2.302 mph
5 kn5.754 mph
10 kn11.508 mph
25 kn28.77 mph
50 kn57.539 mph
100 kn115.078 mph
250 kn287.695 mph
500 kn575.389 mph
1,000 kn1,150.779 mph