Milivôn(mV) → Vôn(V)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Milivôn và Vôn.

mV
V

Chuyển đổi Điện áp liên quan

Cách chuyển đổi Milivôn sang Vôn

Công thức chuyển đổi

1 mV = 0.001 V

Nhân với 0.001

Ví dụ chuyển đổi

  • 5 mV=0.005 V
  • 10 mV=0.01 V
  • 100 mV=0.1 V

Bảng chuyển đổi Milivôn sang Vôn

Milivôn (mV)Vôn (V)
0.1 mV0 V
0.5 mV0.001 V
1 mV0.001 V
2 mV0.002 V
5 mV0.005 V
10 mV0.01 V
25 mV0.025 V
50 mV0.05 V
100 mV0.1 V
250 mV0.25 V
500 mV0.5 V
1,000 mV1 V

Milivôn 1-100 → Vôn

Milivôn (mV)Vôn (V)
1 mV0.001 V
2 mV0.002 V
3 mV0.003 V
4 mV0.004 V
5 mV0.005 V
6 mV0.006 V
7 mV0.007 V
8 mV0.008 V
9 mV0.009 V
10 mV0.01 V
11 mV0.011 V
12 mV0.012 V
13 mV0.013 V
14 mV0.014 V
15 mV0.015 V
16 mV0.016 V
17 mV0.017 V
18 mV0.018 V
19 mV0.019 V
20 mV0.02 V
21 mV0.021 V
22 mV0.022 V
23 mV0.023 V
24 mV0.024 V
25 mV0.025 V
26 mV0.026 V
27 mV0.027 V
28 mV0.028 V
29 mV0.029 V
30 mV0.03 V
31 mV0.031 V
32 mV0.032 V
33 mV0.033 V
34 mV0.034 V
35 mV0.035 V
36 mV0.036 V
37 mV0.037 V
38 mV0.038 V
39 mV0.039 V
40 mV0.04 V
41 mV0.041 V
42 mV0.042 V
43 mV0.043 V
44 mV0.044 V
45 mV0.045 V
46 mV0.046 V
47 mV0.047 V
48 mV0.048 V
49 mV0.049 V
50 mV0.05 V
51 mV0.051 V
52 mV0.052 V
53 mV0.053 V
54 mV0.054 V
55 mV0.055 V
56 mV0.056 V
57 mV0.057 V
58 mV0.058 V
59 mV0.059 V
60 mV0.06 V
61 mV0.061 V
62 mV0.062 V
63 mV0.063 V
64 mV0.064 V
65 mV0.065 V
66 mV0.066 V
67 mV0.067 V
68 mV0.068 V
69 mV0.069 V
70 mV0.07 V
71 mV0.071 V
72 mV0.072 V
73 mV0.073 V
74 mV0.074 V
75 mV0.075 V
76 mV0.076 V
77 mV0.077 V
78 mV0.078 V
79 mV0.079 V
80 mV0.08 V
81 mV0.081 V
82 mV0.082 V
83 mV0.083 V
84 mV0.084 V
85 mV0.085 V
86 mV0.086 V
87 mV0.087 V
88 mV0.088 V
89 mV0.089 V
90 mV0.09 V
91 mV0.091 V
92 mV0.092 V
93 mV0.093 V
94 mV0.094 V
95 mV0.095 V
96 mV0.096 V
97 mV0.097 V
98 mV0.098 V
99 mV0.099 V
100 mV0.1 V

Bảng chuyển đổi Vôn sang Milivôn

Vôn (V)Milivôn (mV)
0.1 V100 mV
0.5 V500 mV
1 V1,000 mV
2 V2,000 mV
5 V5,000 mV
10 V10,000 mV
25 V25,000 mV
50 V50,000 mV
100 V100,000 mV
250 V250,000 mV
500 V500,000 mV
1,000 V1,000,000 mV