Pound-lực(lbf) → Kilonewton(kN)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pound-lực và Kilonewton.

lbf
kN

Chuyển đổi Lực liên quan

Cách chuyển đổi Pound-lực sang Kilonewton

Công thức chuyển đổi

1 lbf = 0.004 kN

Nhân với 0.004

Ví dụ chuyển đổi

  • 5 lbf=0.022 kN
  • 10 lbf=0.045 kN
  • 100 lbf=0.445 kN

Bảng chuyển đổi Pound-lực sang Kilonewton

Pound-lực (lbf)Kilonewton (kN)
0.1 lbf0 kN
0.5 lbf0.002 kN
1 lbf0.004 kN
2 lbf0.009 kN
5 lbf0.022 kN
10 lbf0.044 kN
25 lbf0.111 kN
50 lbf0.222 kN
100 lbf0.445 kN
250 lbf1.112 kN
500 lbf2.224 kN
1,000 lbf4.448 kN

Pound-lực 1-100 → Kilonewton

Pound-lực (lbf)Kilonewton (kN)
1 lbf0.004 kN
2 lbf0.009 kN
3 lbf0.013 kN
4 lbf0.018 kN
5 lbf0.022 kN
6 lbf0.027 kN
7 lbf0.031 kN
8 lbf0.036 kN
9 lbf0.04 kN
10 lbf0.044 kN
11 lbf0.049 kN
12 lbf0.053 kN
13 lbf0.058 kN
14 lbf0.062 kN
15 lbf0.067 kN
16 lbf0.071 kN
17 lbf0.076 kN
18 lbf0.08 kN
19 lbf0.085 kN
20 lbf0.089 kN
21 lbf0.093 kN
22 lbf0.098 kN
23 lbf0.102 kN
24 lbf0.107 kN
25 lbf0.111 kN
26 lbf0.116 kN
27 lbf0.12 kN
28 lbf0.125 kN
29 lbf0.129 kN
30 lbf0.133 kN
31 lbf0.138 kN
32 lbf0.142 kN
33 lbf0.147 kN
34 lbf0.151 kN
35 lbf0.156 kN
36 lbf0.16 kN
37 lbf0.165 kN
38 lbf0.169 kN
39 lbf0.173 kN
40 lbf0.178 kN
41 lbf0.182 kN
42 lbf0.187 kN
43 lbf0.191 kN
44 lbf0.196 kN
45 lbf0.2 kN
46 lbf0.205 kN
47 lbf0.209 kN
48 lbf0.214 kN
49 lbf0.218 kN
50 lbf0.222 kN
51 lbf0.227 kN
52 lbf0.231 kN
53 lbf0.236 kN
54 lbf0.24 kN
55 lbf0.245 kN
56 lbf0.249 kN
57 lbf0.254 kN
58 lbf0.258 kN
59 lbf0.262 kN
60 lbf0.267 kN
61 lbf0.271 kN
62 lbf0.276 kN
63 lbf0.28 kN
64 lbf0.285 kN
65 lbf0.289 kN
66 lbf0.294 kN
67 lbf0.298 kN
68 lbf0.302 kN
69 lbf0.307 kN
70 lbf0.311 kN
71 lbf0.316 kN
72 lbf0.32 kN
73 lbf0.325 kN
74 lbf0.329 kN
75 lbf0.334 kN
76 lbf0.338 kN
77 lbf0.343 kN
78 lbf0.347 kN
79 lbf0.351 kN
80 lbf0.356 kN
81 lbf0.36 kN
82 lbf0.365 kN
83 lbf0.369 kN
84 lbf0.374 kN
85 lbf0.378 kN
86 lbf0.383 kN
87 lbf0.387 kN
88 lbf0.391 kN
89 lbf0.396 kN
90 lbf0.4 kN
91 lbf0.405 kN
92 lbf0.409 kN
93 lbf0.414 kN
94 lbf0.418 kN
95 lbf0.423 kN
96 lbf0.427 kN
97 lbf0.431 kN
98 lbf0.436 kN
99 lbf0.44 kN
100 lbf0.445 kN

Bảng chuyển đổi Kilonewton sang Pound-lực

Kilonewton (kN)Pound-lực (lbf)
0.1 kN22.481 lbf
0.5 kN112.405 lbf
1 kN224.809 lbf
2 kN449.618 lbf
5 kN1,124.045 lbf
10 kN2,248.09 lbf
25 kN5,620.226 lbf
50 kN11,240.451 lbf
100 kN22,480.903 lbf
250 kN56,202.256 lbf
500 kN112,404.512 lbf
1,000 kN224,809.025 lbf