Thìa cà phê(tsp) → 그램(g)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa cà phê và 그램.

tsp
💡Did you know?
  • 1g ≈ weight of a paperclip
  • A US dollar bill ≈ 1g

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang 그램

Công thức chuyển đổi

1 tsp = NaN g

Nhân với NaN

Ví dụ chuyển đổi

  • 5 tsp=NaN g
  • 10 tsp=NaN g
  • 100 tsp=NaN g

Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang 그램

Thìa cà phê (tsp)그램 (g)
0.1 tspNaN g
0.5 tspNaN g
1 tspNaN g
2 tspNaN g
5 tspNaN g
10 tspNaN g
25 tspNaN g
50 tspNaN g
100 tspNaN g
250 tspNaN g
500 tspNaN g
1,000 tspNaN g

Thìa cà phê 1-100 → 그램

Thìa cà phê (tsp)그램 (g)
1 tspNaN g
2 tspNaN g
3 tspNaN g
4 tspNaN g
5 tspNaN g
6 tspNaN g
7 tspNaN g
8 tspNaN g
9 tspNaN g
10 tspNaN g
11 tspNaN g
12 tspNaN g
13 tspNaN g
14 tspNaN g
15 tspNaN g
16 tspNaN g
17 tspNaN g
18 tspNaN g
19 tspNaN g
20 tspNaN g
21 tspNaN g
22 tspNaN g
23 tspNaN g
24 tspNaN g
25 tspNaN g
26 tspNaN g
27 tspNaN g
28 tspNaN g
29 tspNaN g
30 tspNaN g
31 tspNaN g
32 tspNaN g
33 tspNaN g
34 tspNaN g
35 tspNaN g
36 tspNaN g
37 tspNaN g
38 tspNaN g
39 tspNaN g
40 tspNaN g
41 tspNaN g
42 tspNaN g
43 tspNaN g
44 tspNaN g
45 tspNaN g
46 tspNaN g
47 tspNaN g
48 tspNaN g
49 tspNaN g
50 tspNaN g
51 tspNaN g
52 tspNaN g
53 tspNaN g
54 tspNaN g
55 tspNaN g
56 tspNaN g
57 tspNaN g
58 tspNaN g
59 tspNaN g
60 tspNaN g
61 tspNaN g
62 tspNaN g
63 tspNaN g
64 tspNaN g
65 tspNaN g
66 tspNaN g
67 tspNaN g
68 tspNaN g
69 tspNaN g
70 tspNaN g
71 tspNaN g
72 tspNaN g
73 tspNaN g
74 tspNaN g
75 tspNaN g
76 tspNaN g
77 tspNaN g
78 tspNaN g
79 tspNaN g
80 tspNaN g
81 tspNaN g
82 tspNaN g
83 tspNaN g
84 tspNaN g
85 tspNaN g
86 tspNaN g
87 tspNaN g
88 tspNaN g
89 tspNaN g
90 tspNaN g
91 tspNaN g
92 tspNaN g
93 tspNaN g
94 tspNaN g
95 tspNaN g
96 tspNaN g
97 tspNaN g
98 tspNaN g
99 tspNaN g
100 tspNaN g

Câu hỏi thường gặp

1 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu 그램?
1 Thìa cà phê = NaN 그램 (g)
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê sang 그램 là gì?
Để chuyển đổi Thìa cà phê sang 그램, nhân giá trị với NaN.
10 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu 그램?
10 Thìa cà phê = NaN 그램 (g)
100 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu 그램?
100 Thìa cà phê = NaN 그램 (g)
Ngược lại, 1 그램 bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
1 그램 = NaN Thìa cà phê (tsp)

Bảng chuyển đổi 그램 sang Thìa cà phê

그램 (g)Thìa cà phê (tsp)
0.1 gNaN tsp
0.5 gNaN tsp
1 gNaN tsp
2 gNaN tsp
5 gNaN tsp
10 gNaN tsp
25 gNaN tsp
50 gNaN tsp
100 gNaN tsp
250 gNaN tsp
500 gNaN tsp
1,000 gNaN tsp