mmHg (mmHg) là gì?
Milimét thủy ngân (mmHg) là đơn vị đo áp suất dựa trên chiều cao cột thủy ngân, bằng khoảng 133,322 pascal.
Định nghĩa
Ký hiệu
mmHg
Danh mục
Áp suất
Hệ đo lường
Cả hai
1 {unit} = {value} {otherUnit}
1 mmHg = 133.322 Pascal (Pa)
1 mmHg = 0.133322 Kilopascal (kPa)
1 mmHg = 0.000133322 Megapascal (MPa)
1 mmHg = 0.00133322 Bar (bar)
1 mmHg = 0.0193368 PSI (psi)
Công dụng phổ biến
- Đo huyết áp
- Đo chân không
- Áp suất khí quyển