PSI (psi) là gì?
PSI (pound trên inch vuông) là đơn vị đo áp suất thường dùng ở Mỹ, bằng khoảng 6.894,76 pascal.
Định nghĩa
Ký hiệu
psi
Danh mục
Áp suất
Hệ đo lường
Hệ Anh
1 {unit} = {value} {otherUnit}
1 PSI = 6894.76 Pascal (Pa)
1 PSI = 6.89476 Kilopascal (kPa)
1 PSI = 0.00689476 Megapascal (MPa)
1 PSI = 0.0689476 Bar (bar)
1 PSI = 0.068046 Atmosphere (atm)
Công dụng phổ biến
- Áp suất lốp ở Mỹ
- Máy nén khí
- Áp suất nước