Centimet (cm) là gì?
Centimét (cm) là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét (0,01 m).
Định nghĩa
Ký hiệu
cm
Danh mục
Chiều dài
Hệ đo lường
Hệ mét
1 {unit} = {value} {otherUnit}
1 Centimet = 10 Milimet (mm)
1 Centimet = 0.01 Mét (m)
1 Centimet = 0.00001 Kilômét (km)
1 Centimet = 0.393701 Inch (in)
1 Centimet = 0.0328084 Foot (ft)
Công dụng phổ biến
- Đo chiều cao
- Kích cỡ quần áo
- Kích thước màn hình