Inch (in) là gì?

Inch (in) là đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng chính xác 25,4 milimét.

Định nghĩa

Ký hiệu

in

Danh mục

Chiều dài

Hệ đo lường

Hệ Anh

1 {unit} = {value} {otherUnit}

1 Inch = 25.4 Milimet (mm)

1 Inch = 2.54 Centimet (cm)

1 Inch = 0.0254 Mét (m)

1 Inch = 0.0000254 Kilômét (km)

1 Inch = 0.0833333 Foot (ft)

Công dụng phổ biến

  • Kích thước màn hình
  • Đường kính ống
  • Đo lường xây dựng

Chuyển đổi Inch

Đơn vị liên quan