Mét (m) là gì?
Mét (m) là đơn vị đo chiều dài cơ bản trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), được định nghĩa bởi tốc độ ánh sáng trong chân không.
Định nghĩa
Ký hiệu
m
Danh mục
Chiều dài
Hệ đo lường
SI
1 {unit} = {value} {otherUnit}
1 Mét = 1000 Milimet (mm)
1 Mét = 100 Centimet (cm)
1 Mét = 0.001 Kilômét (km)
1 Mét = 39.3701 Inch (in)
1 Mét = 3.28084 Foot (ft)
Công dụng phổ biến
- Kích thước phòng
- Khoảng cách điền kinh
- Đo vải