Gibibyte (GiB) là gì?
Gibibyte (GiB) là đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng 1.073.741.824 byte (1.024 MiB), sử dụng tiền tố nhị phân được IEC định nghĩa.
Định nghĩa
Ký hiệu
GiB
Danh mục
Lưu trữ dữ liệu
Hệ đo lường
Kỹ thuật số
1 {unit} = {value} {otherUnit}
1 Gibibyte = 1073740000 Byte (B)
1 Gibibyte = 1073740 Kilobyte (KB)
1 Gibibyte = 1073.74 Megabyte (MB)
1 Gibibyte = 1.07374 Gigabyte (GB)
1 Gibibyte = 0.00107374 Terabyte (TB)
Công dụng phổ biến
- Dung lượng RAM thực tế
- Cấp phát máy ảo
- Kích thước ảnh ISO